Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǐ Zhuyin: ㄒㄧˇ Yueping: Guangdong: si2
Minnan: sú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栉縰离縰縰履縰縰纚縰
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: band for the hair
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǐ
Zhuyin: ㄒㄧˇ
〔~~〕众多的样子。
古时用来束发的布帛。 纚