Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "縭"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:缡 |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: lei4 | Guangdong: léi4 |
| Minnan: lî、thi | Chaozhou: | Tang: liɛ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 帨縭琛縭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a bridal veil; to tie; to bind | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
缡 |
||