Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zài Zhuyin: ㄗㄞˋ Yueping: Guangdong: zoi2
Minnan: cháiⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:天縡縡字縡音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: matter, affair
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zài
Zhuyin: ㄗㄞˋ
事情:“上天之~。” 载
Pinyin 2: zēng
Zhuyin: ㄗㄥ
丝织品。 缯