Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ Yueping: Guangdong: huk6
Minnan: hok、kok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云縠先縠文縠沙縠生縠皱縠纱縠纹縠绡縠绮縠罗縠轻縠郄縠雾縠霜縠方空縠雾绡云縠雾绡烟縠
Thành ngữ:縠觫伏罪
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: crepe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hú
Zhuyin: ㄏㄨˊ
皱纱 。用细纱织成的皱状丝织物。如:縠衫(薄纱的单衣);縠纹(即绉纱的皱状纹。往往用来比喻水波纹);绮罗绫縠