Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "縞"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:缟 |
| Pinyin: gǎo | Zhuyin: ㄍㄠˇ | Yueping: gou2 | Guangdong: gou2 |
| Minnan: kó | Chaozhou: | Tang: gɑ̀u gɑ̌u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 射縞曳縞素縞綦縞纖縞纻縞綺縞縞素阿縞霜縞青縞韋縞魯縞鮮縞 | ||
| Thành ngữ: | 履絲曳縞炫晝縞夜玄裳縞衣縞纻之交青裙縞袂魯縞齊紈齊紈魯縞 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: white raw silk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǎo Zhuyin: ㄍㄠˇ |
缟 |
||