Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tāo Zhuyin: ㄊㄠ Yueping: Guangdong: tou1
Minnan: tho Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:縚字縚音縚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: band
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tāo
Zhuyin: ㄊㄠ
丝绳;丝带 。如:縚线(丝线;丝带);縚绳(丝带子) 絛
套子 。如:縚发(发套) 韬