Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "縓"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: quán | Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ | Yueping: | Guangdong: cyun4 |
| Minnan: chhòan、gôan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: orange or reddish-yellow silk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: quàn Zhuyin: ㄑㄩㄢˋ |
浅红色 。如:縓冠(浅红色的帽子);縓缘(浅红色的边) |
||