Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: gim1
Minnan: kiam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:縑字縑音縑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fine silk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
(本义:双丝织成的细绢)
同本义。古时多用作赏赠酬谢之物,亦用作货币或纸张 缣,并丝缯也。——《说文》<br>缊为翁须作缣单衣。——《汉书·外戚传上》。注:“缣,即今之绢也。”<br>新人工织缣,故人工织素。——古诗《上山采蘼芜》
又如:缣囊(密不漏水的绢袋);缣素(供作书画用的白色细绢;指书册);缣綵(泛指珍贵的丝织物)
用缣做的衣服 披单缣来。——清·袁枚《祭妹文》