Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糸 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: pán Zhuyin: ㄆㄢˊ Yueping: Guangdong: pun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:縏字縏音縏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: purse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pán
Zhuyin: ㄆㄢˊ
小袋子。
古地名,故址在今中国甘肃省永昌县。
姓。