Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "縎"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gǔ | Zhuyin: ㄍㄨˇ | Yueping: | Guangdong: gwat1 |
| Minnan: kut | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ |
打结:“心结~兮折摧。” 结不解。 |
||
| Pinyin 2: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ |
古书上说的一种纺织品。 |
||