Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "縍"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bāng | Zhuyin: ㄅㄤ | Yueping: | Guangdong: bong1 |
| Minnan: pang、póng、pòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to bind (shoes) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bāng Zhuyin: ㄅㄤ |
鞋的边缘部分,即鞋帮子。 |
||
| Pinyin 2: bàng Zhuyin: ㄅㄤˋ |
劣等絮。 |
||