Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ Yueping: jeun3 Guangdong: zên3
Minnan: chìn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:縉紳縉雲司縉雲山縉雲草縉紳録縉紳便覽
Thành ngữ:縉紳之士縉紳先生
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: red silk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ