Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "縆"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gēng | Zhuyin: ㄍㄥ | Yueping: | Guangdong: gang1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a rope | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gēng Zhuyin: ㄍㄥ |
又如:縆人(古代神话中用绳子贯泥所做的人);縆伎(走绳索的技艺);縆梯(粗绳所编制的梯子) (gèn)。连接,贯串 姱容修态,縆洞房些。——《楚辞》<br>修涂飞 阁,自未央而连桂宫,北弥明光而縆长乐。——《后汉书·班固传》 亘 |
||