Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "緹"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:缇 |
| Pinyin: tí | Zhuyin: ㄊㄧˊ | Yueping: tai4 | Guangdong: tei4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 緹室緹帥緹帙緹帷緹幔緹幕緹幢緹彀緹校緹油緹盎緹紫緹紈緹繡緹綺緹缃緹縵緹缯 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: reddish color, red, brown | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tí Zhuyin: ㄊㄧˊ |
缇 |
||