Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "緶"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biàn | Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: pin4 |
| Minnan: piân、piān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hem; plait, braid, queue | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pián Zhuyin: ㄆㄧㄢˊ |
缏 |
||