Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōng Zhuyin: ㄗㄨㄥ Yueping: Guangdong: zung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:緵罟七緵布十緵布
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: net
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōng
Zhuyin: ㄗㄨㄥ
古代布帛在二尺二寸的幅度内含经线八十根为一緵,也因此指很粗的布。
古代计量器,满手为一把,緵为四十把。 稯
Pinyin 2: zòng
Zhuyin: ㄗㄨㄥˋ
一种网眼细密的鱼网。