Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "緰"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tóu | Zhuyin: ㄊㄡˊ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 緰此 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: net | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xū Zhuyin: ㄒㄩ |
细布 緰,衫緰,帛也。——《广韵》 |
||