Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gēng Zhuyin: ㄍㄥ Yueping: Guangdong: gang1
Minnan: hêng、keng Chaozhou: Tang: gə̀ng
Thứ tự nét:
Từ:緪升緪幅緪瑟
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a rope
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gēng
Zhuyin: ㄍㄥ

Pinyin 2: gèng
Zhuyin: ㄍㄥˋ