Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: sit3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:緤字緤音緤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cord
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiè
Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ

木棉的别称。
古书上说的一种布。
端绪。
消除。 渫
Pinyin 2: yè
Zhuyin: ㄧㄝˋ
缯帛番数。