Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "緢"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: miáo | Zhuyin: ㄇㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: miu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: miáo Zhuyin: ㄇㄧㄠˊ |
牦牛尾的细毛。 |
||
| Pinyin 2: máo Zhuyin: ㄇㄠˊ |
丝旋。 |
||