Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "緡"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:缗 |
| Pinyin: mín | Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ | Yueping: man4 | Guangdong: men4 |
| Minnan: biân、bín、bîn、hun | Chaozhou: | Tang: myin | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 絲緡告緡斂緡有緡朽緡校緡瀋緡現緡算緡算緡錢緡綸緡綿緡襁緡課緡錢緡镪艾緡蚨緡 | ||
| Thành ngữ: | 綿綿緡緡綿綿緡緡 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a fishing-line; cord; string of coins; a paper or straw string | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mín Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ |
缗 |
||