Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "締"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:缔 |
| Pinyin: dì | Zhuyin: ㄉㄧˋ | Yueping: dai3 | Guangdong: dei3 |
| Minnan: tè、thè | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 交締取締構締結締組織締交締黨締好締婚締暱締架締生締盟締約締約國締綸締結締緝締葺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tie, join, connect; connection | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ |
缔 |
||