Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qī Zhuyin: ㄑㄧ Yueping: Guangdong: cai1
Minnan: chhe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:緀字緀音緀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qī
Zhuyin: ㄑㄧ
文彩交错:“~兮斐兮,成是贝锦。” 萋
缝衣的俗称。