Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chuò Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ Yueping: cheuk8 Guangdong: cêg3
Minnan: chhiok Chaozhou: Tang: chiɑk
Thứ tự nét:
Từ:寬綽揮綽竜綽綽俏綽削綽號綽名綽子綽寬綽屑綽開綽異綽態綽掃綽闆綽楔綽燈綽的
Thành ngữ:豐姿綽約豐神綽約處之綽然影影綽綽影影綽綽柔情綽態綽有餘妍綽有餘暇綽有餘裕綽然有餘綽約多姿綽綽有餘綽綽有餘綽綽有裕綽綽有裕鐵綽銅琶隱隱綽綽隱隱綽綽
Xiehouyu:宋江的綽號----及時雨闆凳上睡覺----難翻身,往寬綽想好夢不長
Nghĩa tiếng Anh: graceful, delicate; spacious
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāo
Zhuyin: ㄔㄠ