Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhàn Zhuyin: ㄓㄢˋ Yueping: jaan6 Guangdong: zan6
Minnan: chhàn、tèng、thán、tiān Chaozhou: tin7 Tang: djhɛ̀n
Thứ tự nét:
Từ:吐綻開綻放綻桃綻漏綻破綻離綻綻放綻蕊綻裂綻露走綻醒綻綻口兒
Thành ngữ:尋瘢索綻皮傷肉綻皮開肉綻破綻百齣肉綻皮開
Xiehouyu:乞丐的衣服----破綻多
Nghĩa tiếng Anh: ripped seam, rend, crack
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhàn
Zhuyin: ㄓㄢˋ