Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "綷"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cuì | Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: ceoi3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 皮綷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuì Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ |
五彩杂合的丝织品 綷云盖如。——《大人赋》<br>孔雀綷羽以翱翔。——左思《吴都赋》 又如:綷疏(五彩的刻画雕饰) 象声词。衣服摩擦声。如:綷蔡(衣服摩擦声);綷粲 聚集,成为群中的一员 綷云盖而树华旗。——《史记·司马相如列传》 |
||