Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "綴"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:缀 |
| Pinyin: zhuì | Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ | Yueping: jeui3/jeui6 | Guangdong: zêu3/zêu6 |
| Minnan: chòe、toat | Chaozhou: duê3 | Tang: djiuɛ̀i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 縫綴前綴剪綴剽綴後綴委綴尾綴屬綴徹綴懸綴拘綴拼綴挑綴攣綴攬綴攈綴支綴整綴 | ||
| Thành ngữ: | 收殘綴軼綴文之士綴玉聯珠綴辭之士補綴乾坤襲常綴瑣 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: patch together, link, connect | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuì Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ |
缀 |
||