Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: waan2 Guangdong: wan2
Minnan: kóan、kōaⁿ、óan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轂綰牽綰綰會綰發綰合綰手綰握綰攝綰束綰轂綰約綰納綰組綰錯綰髻綰角兒樓攬羅綰
Thành ngữ:利綰名牽綰角兄弟綰黃紆紫赤繩綰足
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to string together, to bind up
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ