Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "綮"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 糸 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qǐ | Zhuyin: ㄑㄧˇ | Yueping: | Guangdong: hing3 |
| Minnan: khé | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 中肯綮牙綮綮竨綮肯綮要肯綮 | ||
| Thành ngữ: | 动中肯綮洞中肯綮深中肯綮 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: embroidered banner | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qǐ Zhuyin: ㄑㄧˇ |
细密的缯帛 綮,致缯也。——《说文》。段玉裁注:“凡细腻曰致。” 戟衣。綮戟,古代官吏出行时前导的仪仗。也作“棨” 如今百脚旗用以前导者,即有衣之戟谓之棨也。——朱骏声《说文通训定声》 另见qìng |
||
| Pinyin 2: qìng Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ |
——“肯綮”(kěnqìng): 筋肉结节处 喻事物的关键 另见qǐ |
||