Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "綪"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiàn | Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: sin6 |
| Minnan: cheng、chheng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dark red | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiàn Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ |
(形声。从糸(mì),青声。本义:青赤色丝织品) 同本义 綪,赤缯也。以茜染,故谓之綪。——《说文》 又如:綪画(在红色缯帛上的彩绘) 用于人名 |
||