Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lit6
Minnan: lē Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:綟字綟音綟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
苍绿色:金玺~绶。
古书上说的一种草。
量词,中国唐、宋代丝麻的计量单位。
Pinyin 2: liè
Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ
彩;绶。
古书上说的一种麻。
扭;转。 捩