Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "綈"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tí | Zhuyin: ㄊㄧˊ | Yueping: | Guangdong: tai4 |
| Minnan: tê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 敝綈恶粟 | ||
| Thành ngữ: | 敝綈恶粟 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: coarse pongee, kind of heavy silk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ |
绨 |
||