Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "綅"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qīn | Zhuyin: ㄑㄧㄣ | Yueping: | Guangdong: cim1 |
| Minnan: chhim、chìm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 朱綅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: thread | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qīn Zhuyin: ㄑㄧㄣ |
线:“公徒三万,贝胄朱~。” |
||
| Pinyin 2: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ |
黑经白纬的纺织品:“朝服~冠。” |
||