Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: gaan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:絸眉絸缆絸字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cocoon; callus, blister
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
①。 茧