Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 糸 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ Yueping: Guangdong: leoi5
Minnan: lúi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:族絫积絫系絫重絫铢絫黍絫
Thành ngữ:不失黍絫胁肩絫足连篇絫幅连篇絫牍
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lěi
Zhuyin: ㄌㄟˇ

Pinyin 2: lèi
Zhuyin: ㄌㄟˋ

Pinyin 3: léi
Zhuyin: ㄌㄟˊ