Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiào Zhuyin: ㄊㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: tiu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:絩字絩音絩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiào
Zhuyin: ㄊㄧㄠˋ
绮丝之数。
Pinyin 2: diào
Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ
丝织品长的样子。
Pinyin 3: dào
Zhuyin: ㄉㄠˋ
五色丝。