Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dòng Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: dung6
Minnan: thong、tông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丝絧履絧絧履絧屦青絧黑絧
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tōng
Zhuyin: ㄊㄨㄥ
缓而直通貌。
Pinyin 2: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
古书上说的一种布。
Pinyin 3: dòng
Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ
〔鸿~〕a.相连的样子;b.直弛;c.深远。