Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bēng Zhuyin: ㄅㄥ Yueping: Guangdong: bang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:甲絣絣扒絣把絣纮脚絣腿絣吊拷絣把絣扒吊拷
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to baste for sewing; to connect
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bēng
Zhuyin: ㄅㄥ
古代氐族人用杂线织成的布 絣,氐人殊缕布也。——《说文》。
穿甲的绳子 妻自织甲絣。——《战国策》
编织 日长晴昼,厌厌地,懒向窗前絣绣。——宋·佚名《壶中天》
缠缚;捆绑 。如:絣扒(捆绑拷打)