Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "絙"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: gang1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 儛絙悬絙环絙竹絙絙人絙桥絙级舞絙铁絙高絙伎高絙百尺麻絙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ |
缓。 |
||
| Pinyin 2: gēng Zhuyin: ㄍㄥ |
大绳索:“系以巨~。” 緪 |
||