Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "絑"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhū | Zhuyin: ㄓㄨ | Yueping: | Guangdong: zyu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhū Zhuyin: ㄓㄨ |
大红色 絑,纯赤也。《虞书》丹朱如此。——《说文》<br>而絑弗能统也。——《淮南子·泰族》。注:“絑尧子也。”按,此字后出。《易》:朱绂方来;《诗》:我朱孔扬。只作朱。盖赤心木引申之义。 |
||