Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ Yueping: Guangdong: keoi4
Minnan: khu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:絇字絇音絇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qú
Zhuyin: ㄑㄩˊ
古时鞋上的装饰物。
用布麻丝缕搓成绳索。
网罟的别称。
古代量词,丝五两为一絇。
姓。