Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "紾"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhěn | Zhuyin: ㄓㄣˇ | Yueping: | Guangdong: zan2 |
| Minnan: chín | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: turns or twist; a switch | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhěn Zhuyin: ㄓㄣˇ |
扭;拧:“~兄之臂而夺之食。” 转化;变化:“祸福利害,千变万~。” 缠绞。 缠结。 转绳。 单衣。 |
||
| Pinyin 2: tiǎn Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ |
纹理粗糙:“老牛之角~而昔。” |
||