Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "紴"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bō | Zhuyin: ㄅㄛ | Yueping: | Guangdong: bo1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bō Zhuyin: ㄅㄛ |
绦属。 锦类。 水波锦文。 |
||
| Pinyin 2: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
装束貌。 |
||