Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "紡"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:纺 |
| Pinyin: fǎng | Zhuyin: ㄈㄤˇ | Yueping: fong2 | Guangdong: fong2 |
| Minnan: hóng、pháng | Chaozhou: pang2 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 小紡無紡佈束紡杭紡棉紡毛紡混紡粗紡紡絲紡磚紡纑紡線娘紡織紡織品紡織娘紡織纖維紡綢紡缁 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 盲人紡紗----瞎扯老太太紡紗----越扯越長老婆婆紡線----拖拖拉拉紡織廠的下腳料----韆絲萬縷紡花錠插到蕎麥囤----尖對稜紡車耳朵----隨人轉頭發紡紗----不合股頭發紡紗----合不瞭股紡紗廠的爛線糰----頭緒太亂紡紗廠的爛線糰----韆頭萬緒 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: spin, reel, weave; reeled pongee | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fǎng Zhuyin: ㄈㄤˇ |
纺 |
||