Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīn Zhuyin: ㄐㄧㄣ Yueping: Guangdong: gam1
Minnan: khim、kim Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:绞紟紟字紟音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a sash; to tie
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīn
Zhuyin: ㄐㄧㄣ
系结衣襟的带子 衿