Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: pī Zhuyin: ㄆㄧ Yueping: pei1 Guangdong: péi1
Minnan: phi、phòe、pi、pî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:素紕紕亂紕僻紕妄紕戾紕漏紕疏紕眡紕離紕縵紕繆紕羪紕薄紕蠹紕謬紕越紕軟紕飇
Thành ngữ:重紕貤繆
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: spoiled silk; hem of dress
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǐ
Zhuyin: ㄅㄧˇ