Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 糹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong: gai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:假紒束紒椎紒鬱紒撷子紒飞天紒
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
发结:“大率皆魁头露~。”
束发为髻:“将冠者,采衣,~。”
不明了;不省悟。
Pinyin 2: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ

Pinyin 3: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
紫青色的绶带。