Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "紃"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xún | Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ | Yueping: | Guangdong: ceon4 |
| Minnan: sûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 组紃麤紃 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a cord | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ |
饰履的圆形饰带 土贡:交梭,双紃。——《新唐书》 |
||