Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "糽"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 糹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhěng | Zhuyin: ㄓㄥˇ | Yueping: | Guangdong: zang2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 干糽枣糽米糽粝糽粮糽糗糽餵糽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ |
引。 |
||
| Pinyin 2: zhěng Zhuyin: ㄓㄥˇ |
丝绳绷紧的样子。 |
||