Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 糸 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ Yueping: Guangdong: mik6
Minnan: si Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糸字糸音糸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: silk; Kangxi radical 120
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
(象形。甲骨文字形,一端象丝束的绪,一端象丝束的头,中间是丝绞。本义: 细丝) 同本义 糸,细丝也。象束丝之形。——《说文》